genus scleroderma

genus scleroderma

A scientist carefully examines a genus Scleroderma specimen in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ (chỉ một nhóm sinh vật trong phân loại học): - Chi nấm cứng: Genus scleroderma một chi nấm độc, quả thể vỏ cứng, thường được gọi là "nấm cục giả" (false truffles). Các loài nấm trong chi này hình dạng giống như nấm cục thật nhưng không giá trị ẩm thực do chứa độc tố.

dụ sử dụng
  • (Chi nấm cứng bao gồm nhiều loài nấm độc.)
  • (Nấm cục giả thuộc về chi nấm cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Genus scleroderma" trong ngữ cảnh khoa học: Thuật ngữ này thường được dùng trong sinh học phân loại để chỉ một nhóm nấm đặc điểm chung quả thể cứng độc tính.

    • Researchers have identified a new species within the genus scleroderma. (Các nhà nghiên cứu đã xác định một loài mới trong chi nấm cứng.)
  • "Genus scleroderma" trong nấm học: Được nhắc đến khi so sánh với các chi nấm khác như Tuber (nấm cục thật) để tránh nhầm lẫn trong thu thập nấm hoang dã.

    • It is important to distinguish the genus scleroderma from edible truffles. (Điều quan trọng phân biệt chi nấm cứng với nấm cục ăn được.)
Biến thể từ gần giống
  • Scleroderma (n): Tên chi nấm, cũng dùng để chỉ một bệnh da liễu ( cứng ) trong y học, nhưng trong ngữ cảnh này chỉ có nghĩa chi nấm.
  • Sclerodermataceae (n): Họ nấm bao gồm chi các chi liên quan.
Từ đồng nghĩa
  • False truffles (n): nấm cục giả, tên gọi thông thường cho các loài trong chi .
  • Poison puffballs (n): bào tử phồng độc, một tên gọi khác do hình dạng quả thể giống bào tử phồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến thuật ngữ khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan do tính chuyên ngành của từ.